fourth ventricle
Danh từ: - Não thất thứ tư: "fourth ventricle" là một khoang chứa dịch não tủy nằm ở phần sau của thân não, giữa tiểu não và hành não. Nó có hình dạng bất thường, giống như hình thoi, và nối tiếp với não thất thứ ba ở phía trên thông qua cống não (aqueduct of Sylvius), đồng thời kết nối với ống trung tâm của tủy sống ở phía dưới.
- (Não thất thứ tư nằm giữa cầu não và tiểu não.)
- (Dịch não tủy chảy từ não thất thứ ba vào não thất thứ tư.)
"Obstruction of the fourth ventricle": sự tắc nghẽn não thất thứ tư, thường gây ra tình trạng não úng thủy.
- A tumor can cause obstruction of the fourth ventricle, leading to hydrocephalus. (Một khối u có thể gây tắc nghẽn não thất thứ tư, dẫn đến não úng thủy.)
"Fourth ventricle syndrome": hội chứng não thất thứ tư, một nhóm triệu chứng thần kinh do tổn thương hoặc khối u trong não thất này.
- Patients with fourth ventricle syndrome often experience dizziness and balance problems. (Bệnh nhân mắc hội chứng não thất thứ tư thường bị chóng mặt và vấn đề về thăng bằng.)
Ventricle (danh từ): não thất, một khoang trong não chứa dịch não tủy.
- The human brain has four ventricles. (Não người có bốn não thất.)
Fourth (tính từ): thứ tư, chỉ vị trí trong một chuỗi.
- This is the fourth ventricle in the ventricular system. (Đây là não thất thứ tư trong hệ thống não thất.)
- Rhomboid fossa: hố hình thoi (một phần của não thất thứ tư, nhưng thường dùng để chỉ cấu trúc đáy của nó).
- Cavity of the fourth ventricle: khoang của não thất thứ tư.
Floor of the fourth ventricle: đáy não thất thứ tư, nơi chứa các nhân thần kinh quan trọng.
- The floor of the fourth ventricle is rich in cranial nerve nuclei. (Đáy não thất thứ tư có nhiều nhân thần kinh sọ não.)
Roof of the fourth ventricle: mái não thất thứ tư, cấu trúc phía trên tạo bởi tiểu não và màng não.
- The roof of the fourth ventricle is formed by the cerebellum. (Mái não thất thứ tư được tạo thành bởi tiểu não.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này.